Quạt âm trần nối ống gió MITSUBISHI
Price range: 1,929,000₫ through 6,150,000₫
Thông tin sản phẩm:
- VD-10Z4T5:
+Điện áp: 220 V.+Tần số: 50 Hz.+Dòng điện định mức: 0,05 A.+Công suất tiêu thụ điện năng: 9 W.+Tần suất: 900 vòng quay / phút.+Lưu lượng gió: 100 m3 / giờ (tương đương với 59 CFM).+Độ ồn: 30 dB.+Khối lượng tịnh: 2,2 kg.+Kích thước lỗ trần: 180 mm.
- VD-15Z4T5:
+Điện áp: 220 V.+Tần số: 50 Hz.+Dòng điện định mức: 0,06 A.+Công suất tiêu thụ điện năng: 12W.+Tần suất: 670vòng quay / phút.+Lưu lượng gió: 157m3 / giờ (tương đương với 92 CFM).+Độ ồn: 28 dB.+Khối lượng tịnh: 3.4 kg.+Kích thước lỗ trần: 180 mm.
- VD-15ZP4T5:
+Điện áp: 220 V.+Tần số: 50 Hz.+Dòng điện định mức: 0,05 A.+Công suất tiêu thụ điện năng: 17 W.+Tần suất: 870vòng quay / phút.+Lưu lượng gió: 217 m3 / giờ (tương đương với 128 CFM).+Độ ồn: 35 dB.+Khối lượng tịnh: 3.4 kg.+Kích thước lỗ trần: 180 mm.
- VD-10Z4T5 – D
+Điện áp: 220 V.+Tần số: 50 Hz.+Dòng điện định mức: 0,06 A.+Công suất tiêu thụ điện năng: 11 W.+Tần suất: 900vòng quay / phút.+Lưu lượng gió: 100 m3 / giờ (tương đương với 59 CFM).+Độ ồn: 30 dB.+Khối lượng tịnh: 2.2 kg.+Kích thước lỗ trần: 180 mm.
- VD-15Z4T5 – D
+Điện áp: 220 V.+Tần số: 50 Hz.+Dòng điện định mức: 0,07 A.+Công suất tiêu thụ điện năng: 14 W.+Tần suất: 670vòng quay / phút.+Lưu lượng gió: 157 m3 / giờ (tương đương với 92 CFM).+Độ ồn: 28 dB.+Khối lượng tịnh: 3.4 kg.+Kích thước lỗ trần: 180 mm.
- VD-18Z4T5
+Điện áp: 220 V.+Tần số: 50 Hz.+Dòng điện định mức: 0,15 A.+Công suất tiêu thụ điện năng: 31W.+Tần suất: 600vòng quay / phút.+Lưu lượng gió: 335 m3 / giờ (tương đương với 197 CFM).+Độ ồn: 35 dB.+Khối lượng tịnh: 5.8kg.+Kích thước lỗ trần: 180 mm.
- VD-20Z4T3
+Điện áp: 220 V.+Tần số: 50 Hz.+Dòng điện định mức: 0,2 A.+Công suất tiêu thụ điện năng: 42W.+Tần suất: 700vòng quay / phút.+Lưu lượng gió: 430 m3 / giờ (tương đương với 253 CFM).+Độ ồn: 39 dB.+Khối lượng tịnh: 6.5kg.+Kích thước lỗ trần: 180 mm.
- VD-20ZP4T3
+Điện áp: 220 V.+Tần số: 50 Hz.+Dòng điện định mức: 0.29/0.24 A.+Công suất tiêu thụ điện năng: 53/37W.+Tần suất: 840/610vòng quay / phút.+Lưu lượng gió: 510/370 m3 / giờ (tương đương với 300/218 CFM).+Độ ồn: 43/37dB.+Khối lượng tịnh: 6.9kg.+Kích thước lỗ trần: 180 mm.
- VD-23Z4T3
+Điện áp: 220 V.+Tần số: 50 Hz.+Dòng điện định mức: 0.35/0.27 A.+Công suất tiêu thụ điện năng: 75/44W.+Tần suất: 630/400vòng quay / phút.+Lưu lượng gió: 580/360 m3 / giờ (tương đương với 341/212 CFM).+Độ ồn: 43/32dB.+Khối lượng tịnh: 10kg.+Kích thước lỗ trần: 180 mm.
- VD-23ZP4T3
+Điện áp: 220 V.+Tần số: 50 Hz.+Dòng điện định mức: 0.43/0.31 A.+Công suất tiêu thụ điện năng: 95/59W.+Tần suất: 930/600vòng quay / phút.+Lưu lượng gió: 715/450 m3 / giờ (tương đương với 421/265 CFM).+Độ ồn: 46/37dB.+Khối lượng tịnh: 10.3kg.+Kích thước lỗ trần: 180 mm.
HÃY LỰA CHỌN KÍCH CỠ Ở BÊN DƯỚI









Reviews
There are no reviews yet.